telephone plug

telephone plug

A technician inserts a telephone plug into a wall jack.

Định nghĩa

Danh từ: - Phích cắm điện thoại: "telephone plug" một phích cắm được thiết kế đặc biệt để kết nối điện thoại với mạng lưới viễn thông hoặc thiết bị khác (như tổng đài, modem). hình dạng kích thước tiêu chuẩn (thường RJ11) để phù hợp với ổ cắm điện thoại trên tường.

dụ sử dụng
  • (Tôi cần mua một cái phích cắm điện thoại mới cái đã hỏng.)
  • (Kỹ thuật viên đã cắm phích cắm điện thoại vào ổ cắm trên tường để kích hoạt đường dây.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "telephone plug adapter": bộ chuyển đổi phích cắm điện thoại, dùng để kết nối các loại phích cắm khác nhau ( dụ: từ RJ11 sang RJ45).
    • You'll need a telephone plug adapter to connect your old phone to the new system. (Bạn sẽ cần một bộ chuyển đổi phích cắm điện thoại để kết nối điện thoại với hệ thống mới.)
  • "telephone plug wiring": hệ thống dây dẫn bên trong phích cắm điện thoại.
    • The telephone plug wiring must be correctly aligned for the line to work. (Hệ thống dây dẫn của phích cắm điện thoại phải được căn chỉnh chính xác để đường dây hoạt động.)
Biến thể từ gần giống
  • Phone plug (danh từ): phích cắm điện thoại (dạng rút gọn của "telephone plug").
    • He pulled the phone plug out of the socket. (Anh ấy rút phích cắm điện thoại ra khỏi ổ cắm.)
  • RJ11 plug (danh từ): phích cắm RJ11 (tên kỹ thuật của loại phích cắm điện thoại phổ biến nhất).
    • RJ11 plugs are standard for most landline telephones. (Phích cắm RJ11 tiêu chuẩn cho hầu hết điện thoại cố định.)
Từ đồng nghĩa
  • Telephone connector: đầu nối điện thoại (thuật ngữ chung hơn, có thể bao gồm cả phích cắm ổ cắm).
  • Phone jack: ổ cắm điện thoại (thường chỉ phầntrên tường, đôi khi dùng lẫn với phích cắm).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Plug in: cắm vào (dùng chung với "telephone plug").
    • Please plug in the telephone plug before making a call. (Làm ơn cắm phích cắm điện thoại vào trước khi gọi điện.)
  • Unplug: rút phích cắm ra.
    • Unplug the telephone plug to disconnect the line. (Rút phích cắm điện thoại ra để ngắt kết nối đường dây.)
Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào liên quan trực tiếp đến "telephone plug", đây thuật ngữ kỹ thuật cụ thể.)